valabel
Nghĩa tiếng Việt: hợp lệ
Phát âm (IPA): [vaˈlaːbl̩]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | valabler | valable |
| Akkusativ | valablen | valable |
| Dativ | valablem | valablen |
| Genitiv | valablen | valabler |
Ví dụ
- Diesmal machen nicht wilde Kandidaturen den Sesseltanz spannend. Auf den von FDP und SP portierten Tandems sitzt Personal, das querbeet als valabel eingestuft wird. — Lần này không phải các ứng cử viên tự do làm cho cuộc đua ghế nóng trở nên hấp dẫn. Trên các liên danh do FDP và SP đề cử là những nhân sự được đánh giá là phù hợp trên nhiều phương diện.
Nghĩa khác
- Geltung besitzend
- den Anforderungen gewachsen, entsprechend