vakat
Nghĩa tiếng Việt: để trống
Phát âm (IPA): [ˈvaːkat]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | vakater | vakate |
| Akkusativ | vakaten | vakate |
| Dativ | vakatem | vakaten |
| Genitiv | vakaten | vakater |
Ví dụ
- Der Satzspiegel wurde als Prägung hinterlegt, um die persönlichen Anmerkungen, die nach und nach die vakaten Seiten füllen können, ins Buch zu integrieren und ihren Wert zu unterstreichen. — Khuôn in chữ được thiết kế dập nổi nhằm tích hợp những ghi chú cá nhân – thứ có thể dần dần lấp đầy các trang trống – vào cuốn sách và nhấn mạnh giá trị của chúng.
Nghĩa khác
- nicht vorhanden, fehlend