Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

vagil

Nghĩa tiếng Việt: di động

Phát âm (IPA): [vaˈɡiːl]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativvagilervagile
Akkusativvagilenvagile
Dativvagilemvagilen
Genitivvagilenvagiler

Ví dụ

Nghĩa khác