vagil
Nghĩa tiếng Việt: di động
Phát âm (IPA): [vaˈɡiːl]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | vagiler | vagile |
| Akkusativ | vagilen | vagile |
| Dativ | vagilem | vagilen |
| Genitiv | vagilen | vagiler |
Ví dụ
- Dies ist ein vagiler Organismus. — Đây là một sinh vật có khả năng di chuyển tự do.
Nghĩa khác
- fähig, die Grenzen seines Biotops zu überschreiten