vagieren
Nghĩa tiếng Việt: lang thang, phiêu bạt
Phát âm (IPA): [vaˈɡiːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: vagieren · er/sie/es vagiert · vagierte · haben vagiert
Präsens (hiện tại)
| ich | vagiere |
| du | vagierst |
| er/sie/es | vagiert |
| wir | vagieren |
| ihr | vagiert |
| sie/Sie | vagieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | vagierte |
| du | vagiertest |
| er/sie/es | vagierte |
| wir | vagierten |
| ihr | vagiertet |
| sie/Sie | vagierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe vagiert |
| du | hast vagiert |
| er/sie/es | hat vagiert |
| wir | haben vagiert |
| ihr | habt vagiert |
| sie/Sie | haben vagiert |
Ví dụ
- Oft tritt einer als Taglöhner ein und hält sich wochenlang ruhig; kommt aber eine Gelegenheit zum Stehlen oder zu sonst etwas Unrechtem, so bricht die alte Natur durch; oder sie laufen auch ohne Veranlassung wieder davon, um zu vagieren. — “Thường có người vào làm lao động ngày công và giữ im lặng hàng tuần; nhưng hễ có dịp ăn trộm hay làm điều sai trái nào đó, bản tính cũ lại lộ ra; hoặc chúng cũng bỏ trốn đi lang thang chẳng cần lý do.”
Nghĩa khác
- umherziehen, umherschweifen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er vagieren → Đúng: er vagiert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)