Väterspiritualität
Nghĩa tiếng Việt: linh đạo làm cha
Phát âm (IPA): [ˈfɛːtɐʃpiʁitualiˌtɛːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Väterspiritualität
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Väterspiritualität | |
| Akkusativ | Väterspiritualität | |
| Dativ | Väterspiritualität | |
| Genitiv | Väterspiritualität |
Ví dụ
- "Bei der Bestimmung des Begriffes Väterspiritualität empfiehlt es sich, davon auszugehen, dass die Kirchenväter Zeugen christlicher Lehre und christlichen Lebens sein wollen." — “Khi xác định khái niệm linh đạo của các vị cha Giáo hội, nên xuất phát từ giả định rằng các Giáo phụ muốn là những chứng nhân của giáo lý Kitô giáo và đời sống Kitô giáo.”
Nghĩa khác
- die Spiritualität der Kirchenväter