Vacke
Nghĩa tiếng Việt: đá wacke (trầm tích)
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Vacke
Số nhiều: die Vacken
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Vacke | Vacken |
| Akkusativ | Vacke | Vacken |
| Dativ | Vacke | Vacken |
| Genitiv | Vacke | Vacken |
Ví dụ
- Die Vacken wurden geletschert. — Die Kühe wurden gemolken. — Những con bò đã được vắt sữa.
Nghĩa khác
- Chile (Llanquihue) Kuh