uvular
Nghĩa tiếng Việt: thuộc lưỡi gà
Phát âm (IPA): [uvuˈlaːɐ̯]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | uvularer | uvulare |
| Akkusativ | uvularen | uvulare |
| Dativ | uvularem | uvularen |
| Genitiv | uvularen | uvularer |
Ví dụ
- Uvular wird im Deutschen nur [R] (= das hintere, sogenannte Rachen-r) gebildet. — Trong tiếng Đức, chỉ có [R] dạng uvular (= r phía sau, hay còn gọi là r họng) được phát âm.
- Linguistik: Laut, der nur nach hinteren Vokalen gesprochen wird; wird im Deutsch als velarer, stimmloser Frikativ [x], oder als uvularer, stimmloser Frikativ [χ] gesprochen — Ngôn ngữ học: âm chỉ được phát ra sau các nguyên âm phía sau; trong tiếng Đức được phát âm như âm xát vô thanh ngạc mềm [x], hoặc âm xát vô thanh lưỡi gà [χ].
Nghĩa khác
- an der Uvula (Zäpfchen) gebildet