Urwort
Nghĩa tiếng Việt: từ nguyên thủy
Phát âm (IPA): [ˈuːɐ̯ˌvɔʁt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Urwort
Số nhiều: die Urwörter
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Urwort | Urwörter |
| Akkusativ | Urwort | Urwörter |
| Dativ | Urwort | Urwörtern |
| Genitiv | Urworts | Urwörter |
Ví dụ
- Danach zerfallen alle »Namen«, das heißt die Wörter der Sprachen überhaupt, in Urwörter und abgeleitete Wörter. — Sau đó, tất cả các "tên gọi", tức là các từ của các ngôn ngữ nói chung, được phân thành từ gốc và từ phái sinh.
- Die Frage nach den allerersten Wörtern (Urworten) wird in der Sprachgeschichte durchaus gestellt, und auch für einige Sprachgruppen, etwa die indogermanischen Sprachen, versuchsweise beantwortet. — Câu hỏi về những từ đầu tiên nhất (từ gốc) được đặt ra một cách rõ ràng trong lịch sử ngôn ngữ, và đối với một số nhóm ngôn ngữ, chẳng hạn như các ngôn ngữ Ấn-Âu, cũng đã được thử trả lời.
- Das Grimmsche Wörterbuch stellt Goethes Verständnis von Urwort im Zusammenhang mit beiden Bedeutungen dar. — Từ điển Grimm trình bày cách hiểu của Goethe về từ gốc trong mối liên hệ với cả hai nghĩa.
Nghĩa khác
- từ gốc
- từ nguyên bản nguyên
- từ nguyên bản
- từ gốc nguyên thủy
- từ nguyên