urschriftlich
Nghĩa tiếng Việt: theo bản gốc; nguyên bản
Phát âm (IPA): [ˈuːɐ̯ˌʃʁɪftlɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | urschriftlicher | urschriftliche |
| Akkusativ | urschriftlichen | urschriftliche |
| Dativ | urschriftlichem | urschriftlichen |
| Genitiv | urschriftlichen | urschriftlicher |
Ví dụ
- Der Vertrag muss dem Gericht urschriftlich vorgelegt werden. — Hợp đồng phải được nộp cho tòa án dưới dạng bản gốc.