ursachenorientierte
Nghĩa tiếng Việt: hướng nguyên nhân
Nghe phát âm ursachenorientierte
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Eine ursachenorientierte Therapie führt oft zu besseren langfristigen Erfolgen. — Một liệu pháp tập trung vào nguyên nhân thường mang lại kết quả lâu dài tốt hơn.
Nghĩa khác
- dựa trên nguyên nhân
- theo nguyên nhân
- hướng về nguyên nhân
- liên quan đến nguyên nhân
- theo hướng nguyên nhân