Urophagie
Nghĩa tiếng Việt: uống nước tiểu
Phát âm (IPA): [uʁofaˈɡiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Urophagie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Urophagie | |
| Akkusativ | Urophagie | |
| Dativ | Urophagie | |
| Genitiv | Urophagie |
Ví dụ
- Urophagie ist für viele Menschen sehr schwer vorstellbar. Hier wird der Mittelstrahl des Morgenurins in einem Behältnis aufgefangen und auf nüchternen Magen getrunken. — Uống nước tiểu là điều rất khó tưởng tượng đối với nhiều người. Trong liệu pháp này, dòng nước tiểu giữa buổi sáng được hứng vào cốc và uống khi bụng đói.
- Bei Urophagie handelt es sich um Lustgewinn beim Trinken von Urin. — Hội chứng nghiện uống nước tiểu là việc đạt được khoái cảm khi uống nước tiểu.
Nghĩa khác
- Trinken von Urin; beim Menschen zum Beispiel zur Behandlung von Erkrankungen
- Trinken von Urin zur sexuellen Stimulation