Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Urning

Nghĩa tiếng Việt: người đồng tính nam (cổ)

Phát âm (IPA): [ˈʊʁnɪŋ]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Urning

Số nhiều: die Urninge

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativUrningUrninge
AkkusativUrningUrninge
DativUrningUrningen
GenitivUrningsUrninge

Ví dụ

Nghĩa khác