Urnenschluss
Nghĩa tiếng Việt: hố chôn tro cốt
danh từ · trình độ C1
Giống: der Urnenschluss
Ví dụ
- Die ersten Hochrechnungen folgen direkt nach dem Urnenschluss um 18 Uhr. — Những dự đoán đầu tiên sẽ có ngay sau khi đóng hòm phiếu lúc 18 giờ.
Nghĩa khác
- quan tài tro cốt
- hũ đựng tro cốt
- lễ an táng
- lễ hỏa táng
- lễ khâm liệm