Urgenz
Nghĩa tiếng Việt: thư nhắc nhở khẩn
Phát âm (IPA): [ʊʁˈɡɛnt͡s]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Urgenz
Số nhiều: die Urgenzen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Urgenz | Urgenzen |
| Akkusativ | Urgenz | Urgenzen |
| Dativ | Urgenz | Urgenzen |
| Genitiv | Urgenz | Urgenzen |
Ví dụ
- Die erstbeklagte Partei lieferte jedoch trotz mehrerer Urgenzen den Doppelschacht nicht nach. — Tuy nhiên, bên bị kiện thứ nhất vẫn không giao nộp giếng đôi, dù đã bị thúc giục nhiều lần.
- Damit scheint die Erstbehörde zu meinen, die genannten Urgenzen verschiedener Erledigungen stellten ‚Ermahnungen‘ des Vorgesetzten gegenüber dem BW dar. — Vì vậy, có vẻ như cơ quan cấp sơ thẩm cho rằng những lần thúc giục nêu trên đối với các việc giải quyết khác nhau là „lời nhắc nhở“ của cấp trên đối với BW.
- Leistete aber der Haftpflichtversicherer über Urgenz des klagenden Legalzessionars den auf den Haftungshöchstbetrag fehlenden Differenzbetrag, dann fehlt für die Annahme eines hiedurch zum Ausdruck gebrachten weiterreichenden Verpflichtungswillens jegliche Grundlage. — Nhưng nếu bên bảo hiểm trách nhiệm dân sự, theo yêu cầu thúc giục của người kế thừa quyền kiện tụng nguyên đơn, đã thanh toán khoản chênh lệch còn thiếu để đạt mức trách nhiệm tối đa, thì không có bất kỳ cơ sở nào để cho rằng qua đó đã bộc lộ một ý chí cam kết rộng hơn.
Nghĩa khác
- Dringlichkeit, Eile
- Drängeln, Mahnung
- Harndrang (fachsprachlich)