Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

urchig

Nghĩa tiếng Việt: chất phác, nguyên bản

Phát âm (IPA): [ˈʊʁçɪɡ]

Nghe phát âm urchig

tính từ · trình độ C1

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativurchigerurchige
Akkusativurchigenurchige
Dativurchigemurchigen
Genitivurchigenurchiger

Ví dụ

Nghĩa khác