urchig
Nghĩa tiếng Việt: chất phác, nguyên bản
Phát âm (IPA): [ˈʊʁçɪɡ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | urchiger | urchige |
| Akkusativ | urchigen | urchige |
| Dativ | urchigem | urchigen |
| Genitiv | urchigen | urchiger |
Ví dụ
- Im Gegenteil verdichtete sich die xenophobe Energie, je urchiger, bodenständiger und patriotischer die Szenerie wurde. — Ngược lại, năng lượng bài ngoại càng trở nên đậm đặc khi khung cảnh càng trở nên mộc mạc, dân dã và mang đậm tính ái quốc.
- Ladisiasens schneller haarwuchs, ein capillarer reichtum, der nur seine noch immer elegante glatze zu scheuen schien, hatte sich bereits über hände, brust und Oberschenkel verbreitet – animalisch dicht, urchig wuchernd, rotbraun dschungelig, eine pelzige urwaldwiese von der hohen stirne bis hinab zu den sauber pedikürten zehen. — Lông tóc của Ladisias mọc nhanh, một sự rậm rạp dường như chỉ né tránh cái đầu hói vẫn còn thanh lịch của anh ta, đã lan ra khắp tay, ngực và đùi – dày như thú vật, mọc rậm rạp nguyên sơ, màu nâu đỏ như rừng rậm, một thảm rừng nguyên sinh lông lá từ vầng trán cao xuống tận những ngón chân được cắt tỉa sạch sẽ.
Nghĩa khác
- bodenständig, urtümlich, urwüchsig