Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Urartäisch

Nghĩa tiếng Việt: tiếng Urartu

Phát âm (IPA): [uʁaʁˈtɛːɪʃ]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Urartäisch

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativ(das) Urartäisch
Akkusativ(das) Urartäisch
Dativ(dem) Urartäisch
Genitiv(des) Urartäisch

Ví dụ

Nghĩa khác