Uranismus
Nghĩa tiếng Việt: đồng tính nam (thuật ngữ cổ)
Phát âm (IPA): [uʁaˈnɪsmʊs]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Uranismus
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Uranismus | |
| Akkusativ | Uranismus | |
| Dativ | Uranismus | |
| Genitiv | Uranismus |
Ví dụ
- In einzelnen Familien sehen wir den Uranismus in verschiednen Personen, mitunter sogar zahlreich, sich wiederholen. — Ở một số gia đình, chúng ta thấy xu hướng đồng tính luyến ái nam lặp lại ở nhiều người khác nhau, đôi khi với số lượng khá lớn.
Nghĩa khác
- Homosexualität unter Männern