upcyclen
Nghĩa tiếng Việt: tái chế nâng cấp
Phát âm (IPA): [ˈapˌsaɪ̯kl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: upcyclen · er/sie/es upcyclet · upcyclete · haben upgecyclet
Präsens (hiện tại)
| ich | upcycle |
| du | upcyclest |
| er/sie/es | upcyclet |
| wir | upcyclen |
| ihr | upcyclet |
| sie/Sie | upcyclen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | upcyclete |
| du | upcycletest |
| er/sie/es | upcyclete |
| wir | upcycleten |
| ihr | upcycletet |
| sie/Sie | upcycleten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe upgecyclet |
| du | hast upgecyclet |
| er/sie/es | hat upgecyclet |
| wir | haben upgecyclet |
| ihr | habt upgecyclet |
| sie/Sie | haben upgecyclet |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Aus alten Holzpaletten kann man tolle Möbel upcyclen. — Người ta có thể tái chế sáng tạo các thanh pallet gỗ cũ thành đồ nội thất tuyệt vời.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er upcyclt → Đúng: er upcyclet (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)