upcyceln
Nghĩa tiếng Việt: tái chế nâng cấp
Phát âm (IPA): [ˈapˌsaɪ̯kl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: upcyceln · er/sie/es upcycelt · upcycelte · haben upgecycelt
Präsens (hiện tại)
| ich | upcycle |
| du | upcycelst |
| er/sie/es | upcycelt |
| wir | upcyceln |
| ihr | upcycelt |
| sie/Sie | upcyceln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | upcycelte |
| du | upcyceltest |
| er/sie/es | upcycelte |
| wir | upcycelten |
| ihr | upcyceltet |
| sie/Sie | upcycelten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe upgecycelt |
| du | hast upgecycelt |
| er/sie/es | hat upgecycelt |
| wir | haben upgecycelt |
| ihr | habt upgecycelt |
| sie/Sie | haben upgecycelt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Viele alte, nicht mehr gebrauchte Kleidungsstücke oder Stoffreste können Sie ohne viel Aufwand upcyceln, indem Sie etwas Schönes und Nützliches daraus nähen.“ — Bạn có thể dễ dàng tái chế nhiều bộ quần áo cũ không dùng đến hoặc vải vụn bằng cách may chúng thành những món đồ đẹp đẽ và hữu ích.
- „Zu den bekanntesten Designern, die alte Hemden, Blusen, Jacken und Hosen zu neuer, hochwertiger Mode upcyceln, gehört das Berliner Designerduo Schmidttkahashi.“ — Một trong những nhà thiết kế nổi tiếng nhất trong việc tái chế áo sơ mi, áo kiểu, áo khoác và quần cũ thành thời trang cao cấp mới là bộ đôi thiết kế Schmidttkahashi đến từ Berlin.
- „Natürlich gibt es das nicht nur in der Mode, auch Möbel und Schmuck werden upgecycelt.“ — Tất nhiên điều này không chỉ có trong thời trang, mà đồ nội thất và trang sức cũng được tái chế nâng cấp.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er upcyceln → Đúng: er upcycelt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)