unzial
Nghĩa tiếng Việt: kiểu chữ uncial
Phát âm (IPA): [ʊnˈt͡si̯aːl]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | unzialer | unziale |
| Akkusativ | unzialen | unziale |
| Dativ | unzialem | unzialen |
| Genitiv | unzialen | unzialer |
Ví dụ
- Für die Inschrift ist das Nebeneinander von kapitalen und unzialen Formen kennzeichnend: kapitales U und M, unziales D und E, T einmal kapital, einmal unzial, N einmal kapital, einmal halbunzial, A einmal kapital, einmal pseudounzial mit kapitalem Querbalken, aber unzialem linken Schenkel, was wohl durch die Ligatur bedingt ist. — Đặc trưng của văn bia này là sự tồn tại song song của các dạng chữ hoa hoa mỹ và chữ uncial: chữ U và M là chữ hoa, chữ D và E là uncial, chữ T có lúc là chữ hoa, có lúc là uncial, chữ N một lần là chữ hoa, một lần là bán uncial, chữ A một lần là chữ hoa, một lần là giả uncial với nét ngang chữ hoa nhưng nét bên trái dạng uncial, điều này có lẽ là do chữ ghép.
- Das b ist gerade und hat keine Schlinge. Das d ist unzial und hat manchmal eine Schlinge. — Chữ b thẳng và không có nét khuyết. Chữ d là chữ uncial và đôi khi có một nét khuyết.
- D ist unzial mit starken Schwellungen, der Balken nach oben fischschwanzartig auslaufend. Das unziale E ist mit einem senkrechten, leicht durchgewellten Haarstrich geschlossen. — Chữ D là dạng uncial với nét đậm rõ rệt, nét ngang vuốt lên trên như đuôi cá. Chữ E uncial được đóng lại bằng một nét thanh thẳng đứng, hơi gợn sóng.
Nghĩa khác
- mit den Formen einer Unzialschrift oder in einer Unzialschrift geschrieben