unzerstörtes
Nghĩa tiếng Việt: nguyên vẹn
Phát âm (IPA): [ˈʊnt͡sɛɐ̯ˌʃtøːɐ̯təs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Nach dem Erdbeben blieb nur ein einziges unzerstörtes Gebäude übrig. — Sau trận động đất, chỉ còn lại một tòa nhà duy nhất không bị phá hủy.
Nghĩa khác
- không bị phá hủy
- còn nguyên
- nguyên thủy
- sự nguyên vẹn
- sự không bị phá hủy