unzähligemal
Nghĩa tiếng Việt: vô số lần
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ich habe ihn unzähligemal vor dieser Gefahr gewarnt. — Tôi đã cảnh báo anh ấy vô số lần về mối nguy hiểm này.
Nghĩa khác
- nhiều lần
- bao lần
- lần lần
- vô số
- vô kể
Nghĩa tiếng Việt: vô số lần
tính từ · trình độ C1