Ununtrium
Nghĩa tiếng Việt: nguyên tố 113
Phát âm (IPA): [uːnˈʔuːntʁiːʊm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Ununtrium
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ununtrium | |
| Akkusativ | Ununtrium | |
| Dativ | Ununtrium | |
| Genitiv | Ununtriums |
Ví dụ
- Im Januar 2006 wurde der sichere Nachweis des Ununtriums durch Schweizer Forscher publiziert. — Vào tháng 1 năm 2006, bằng chứng xác thực về nguyên tố Ununtrium đã được các nhà nghiên cứu Thụy Sĩ công bố.
Nghĩa khác
- chemisches Element mit der Ordnungszahl 113