Ununseptium
Nghĩa tiếng Việt: nguyên tố 117
Phát âm (IPA): [ˌuːnʔuːnˈzɛptiʊm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Ununseptium
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ununseptium | |
| Akkusativ | Ununseptium | |
| Dativ | Ununseptium | |
| Genitiv | Ununseptiums |
Ví dụ
- Ununseptium wurde bisher noch nicht erzeugt. — Ununseptium cho đến nay vẫn chưa được tạo ra.
Nghĩa khác
- chemisches Element mit der Ordnungszahl 117