Ununpentium
Nghĩa tiếng Việt: ununpentium
Phát âm (IPA): [ˌuːnʔuːnˈpɛntiʊm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Ununpentium
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ununpentium | |
| Akkusativ | Ununpentium | |
| Dativ | Ununpentium | |
| Genitiv | Ununpentiums |
Ví dụ
- Bei dem Experiment sollen vier Atome Ununpentium entstanden und innerhalb von Sekundenbruchteilen zu Ununtrium zerfallen sein. - (Wikipedia) — Trong thí nghiệm này, bốn nguyên tử Ununpentium được cho là đã hình thành và phân rã thành Ununtrium chỉ trong vòng vài phần triệu giây. - (Wikipedia)
Nghĩa khác
- radioaktives, künstliches chemisches Element, Ordnungszahl 115, vermutlich Metall