Ununoctium
Nghĩa tiếng Việt: nguyên tố oganesson
Phát âm (IPA): [ˌuːnʔuːnˈʔɔktiʊm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Ununoctium
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ununoctium | |
| Akkusativ | Ununoctium | |
| Dativ | Ununoctium | |
| Genitiv | Ununoctiums |
Ví dụ
- Über Ununoctium selbst existieren im Moment überhaupt keine experimentellen Befunde. — Hiện tại hoàn toàn chưa có kết quả thực nghiệm nào về nguyên tố Ununoctium.
Nghĩa khác
- künstliches chemisches Element, Ordnungszahl 118, wahrscheinlich Edelgas