Ununhexium
Nghĩa tiếng Việt: ununhexium
Phát âm (IPA): [ˌuːnʔuːnˈhɛksiʊm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Ununhexium
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ununhexium | |
| Akkusativ | Ununhexium | |
| Dativ | Ununhexium | |
| Genitiv | Ununhexiums |
Ví dụ
- Ununhexium wurde erstmals im Jahr 2000 im Kernforschungszentrum bei Dubna (Russland) durch Fusion eines Curium- und eines Calcium-Atomkernes hergestellt. — Ununhexium được tổng hợp lần đầu tiên vào năm 2000 tại Trung tâm Nghiên cứu Hạt nhân gần Dubna (Nga) thông qua sự hợp hạch của một hạt nhân curium và một hạt nhân canxi.
Nghĩa khác
- künstliches chemisches Element, Ordnungszahl 116, vermutlich Metall