Ununbium
Nghĩa tiếng Việt: nguyên tố 112 (tên cũ)
Phát âm (IPA): [ˌuːnˈʔuːnbiʊm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Ununbium
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ununbium | |
| Akkusativ | Ununbium | |
| Dativ | Ununbium | |
| Genitiv | Ununbiums |
Ví dụ
- Sobald die Entdeckung des Elements bestätigt ist, wird Ununbium einen offiziellen Namen bekommen. — Ngay khi việc phát hiện ra nguyên tố này được xác nhận, Ununbium sẽ có một tên chính thức.
Nghĩa khác
- für das chemische Element der Ordnungszahl 112