untouristisch
Nghĩa tiếng Việt: không du lịch
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Wir fanden ein untouristisches Dorf mit sehr ruhiger Atmosphäre. — Chúng tôi tìm thấy một ngôi làng không du lịch với bầu không khí rất yên bình.
Nghĩa tiếng Việt: không du lịch
tính từ · trình độ C1