unterschriftensammeln
Nghĩa tiếng Việt: thu thập chữ ký
Nghe phát âm unterschriftensammeln
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: unterschriftensammeln · er/sie/es unterschriftensammelt · unterschriftensammelte · haben geunterschriftensammelt
Präsens (hiện tại)
| ich | unterschriftensammle |
| du | unterschriftensammelst |
| er/sie/es | unterschriftensammelt |
| wir | unterschriftensammeln |
| ihr | unterschriftensammelt |
| sie/Sie | unterschriftensammeln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | unterschriftensammelte |
| du | unterschriftensammeltest |
| er/sie/es | unterschriftensammelte |
| wir | unterschriftensammelten |
| ihr | unterschriftensammeltet |
| sie/Sie | unterschriftensammelten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geunterschriftensammelt |
| du | hast geunterschriftensammelt |
| er/sie/es | hat geunterschriftensammelt |
| wir | haben geunterschriftensammelt |
| ihr | habt geunterschriftensammelt |
| sie/Sie | haben geunterschriftensammelt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Die Studenten wollen morgen für ihre neue Petition unterschriftensammeln. — Các sinh viên muốn thu thập chữ ký cho bản kiến nghị mới của họ vào ngày mai.
Nghĩa khác
- ký tên
- sưu tầm chữ ký
- kêu gọi ký tên
- vận động ký tên
- việc thu thập chữ ký
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er unterschriftensammeln → Đúng: er unterschriftensammelt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)