Unterrichtszweck
Nghĩa tiếng Việt: mục đích giảng dạy
Phát âm (IPA): [ˈʊntɐʁɪçt͡sˌt͡svɛk]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Unterrichtszweck
Số nhiều: die Unterrichtszwecke
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Unterrichtszweck | Unterrichtszwecke |
| Akkusativ | Unterrichtszweck | Unterrichtszwecke |
| Dativ | Unterrichtszwecken | |
| Genitiv | Unterrichtszwecke |
Ví dụ
- Dieses Video darf ausschließlich für einen Unterrichtszweck verwendet werden. — Video này chỉ được phép sử dụng cho mục đích giảng dạy.