Unternehmenssprachen
Nghĩa tiếng Việt: ngôn ngữ doanh nghiệp
Phát âm (IPA): [ʊntɐˈneːmənsˌʃpʁaːxn̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Unternehmenssprachen
Số nhiều: die Unternehmenssprachen
Ví dụ
- In diesem internationalen Konzern gibt es zwei offizielle Unternehmenssprachen. — Trong tập đoàn quốc tế này có hai ngôn ngữ doanh nghiệp chính thức.
Nghĩa khác
- ngôn ngữ công ty
- ngôn ngữ tập đoàn
- ngôn ngữ tổ chức