unternehmenseigenes
Nghĩa tiếng Việt: nội bộ
Phát âm (IPA): [ʊntɐˈneːmənsˌʔaɪ̯ɡənəs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Firma besitzt ein unternehmenseigenes Fitnessstudio für alle Mitarbeiter. — Công ty sở hữu một phòng tập thể dục riêng của doanh nghiệp dành cho tất cả nhân viên.
Nghĩa khác
- của công ty
- doanh nghiệp
- tập đoàn
- thuộc sở hữu của công ty
- của doanh nghiệp