unternehmenseigener
Nghĩa tiếng Việt: doanh nghiệp
Phát âm (IPA): [ʊntɐˈneːmənsˌʔaɪ̯ɡənɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Firma nutzt für den Transport einen unternehmenseigenen Fuhrpark. — Công ty sử dụng một đội xe riêng của doanh nghiệp để vận chuyển.
Nghĩa khác
- công ty
- tập đoàn
- của công ty
- nội bộ công ty
- thuộc doanh nghiệp