Unterläufen
Nghĩa tiếng Việt: xảy ra
Phát âm (IPA): [ˈʊntɐˌlɔɪ̯fn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: Unterläufen · er/sie/es unterläuft · unterläufte · haben geunterläuft
Präsens (hiện tại)
| ich | unterläufe |
| du | unterläufst |
| er/sie/es | unterläuft |
| wir | unterläufen |
| ihr | unterläuft |
| sie/Sie | unterläufen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | unterläufte |
| du | unterläuftest |
| er/sie/es | unterläufte |
| wir | unterläuften |
| ihr | unterläuftet |
| sie/Sie | unterläuften |
Ví dụ
- Wird je ein aktiver Tag bei Tatoeba vergehen, an dem mir kein Tippfehler unterläuft? — Liệu có bao giờ tôi sẽ trải qua một ngày hoạt động trên Tatoeba mà không mắc phải lỗi đánh máy nào không?
- Wir müssen jetzt besonnen handeln. Jeder Fehler, der uns unterläuft, könnte einen nicht wiedergutzumachenden Schaden anrichten. — Bây giờ chúng ta phải hành động một cách thận trọng. Mọi sai lầm mà chúng ta mắc phải đều có thể gây ra những tổn hại không thể sửa chữa được.
Nghĩa khác
- diễn ra
- xảy đến
- lọt vào
- lọt qua
- xâm nhập
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er Unterläuft → Đúng: er unterläuft (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)