unsubtil
Nghĩa tiếng Việt: thô thiển
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Seine Kritik war extrem unsubtil und verletzte die Gefühle der Kollegen. — Lời chỉ trích của anh ấy vô cùng thiếu tinh tế và làm tổn thương cảm xúc của các đồng nghiệp.
Nghĩa khác
- kém tinh tế
- lộ liễu
- vô duyên
- kém tế nhị
- thiếu tinh tế