unsichtig
Nghĩa tiếng Việt: mù mịt, không rõ
Phát âm (IPA): [ˈʊnˌzɪçtɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | unsichtiger | unsichtige |
| Akkusativ | unsichtigen | unsichtige |
| Dativ | unsichtigem | unsichtigen |
| Genitiv | unsichtigen | unsichtiger |
Ví dụ
- Radar war das, was ihnen gefehlt hatte, die Waffe, die im Atlantik-Krieg schon längst nötig gewesen war: ein Mittel, auch bei Nacht oder unsichtigem Wetter alles zu entdecken, was in der Nähe auflauern mochte. — Radar chính là thứ họ còn thiếu, là vũ khí từ lâu đã cần có trong cuộc chiến Đại Tây Dương: một phương tiện để phát hiện mọi thứ có thể đang rình rập ở gần, kể cả ban đêm hay trong thời tiết tầm nhìn kém.
Nghĩa khác
- wenig oder keine Sicht gewährend