Unschärfebereich
Nghĩa tiếng Việt: vùng mờ
danh từ · trình độ C1
Giống: der Unschärfebereich
Số nhiều: die unschärfebereiche
Ví dụ
- Das Motiv hebt sich deutlich vom unscharfen Unschärfebereich im Hintergrund ab. — Chủ thể nổi bật rõ rệt khỏi vùng mờ nhòe ở hậu cảnh.
Nghĩa khác
- vùng không rõ
- vùng nhòe
- khu vực mờ
- vùng không rõ nét
- vùng mất nét