unplaciert
Nghĩa tiếng Việt: không được xếp hạng
Phát âm (IPA): [ˈʊnplasiːɐ̯t]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | unplacierter | unplacierte |
| Akkusativ | unplacierten | unplacierte |
| Dativ | unplaciertem | unplacierten |
| Genitiv | unplacierten | unplacierter |
Ví dụ
- Der Läufer blieb nach dem harten Wettkampf leider unplaciert. — Người chạy bộ đáng tiếc đã không giành được thứ hạng nào sau cuộc thi đấu khắc nghiệt.
Nghĩa khác
- không có thứ hạng
- không có vị trí
- chưa xếp hạng
- người không được xếp hạng
- vận động viên không được xếp hạng