Unlustgefühl
Nghĩa tiếng Việt: cảm giác chán nản; cảm giác không muốn
Phát âm (IPA): [ˈʊnlʊstɡəˌfyːl]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Unlustgefühl
Số nhiều: die Unlustgefühle
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Unlustgefühl | Unlustgefühle |
| Akkusativ | Unlustgefühl | Unlustgefühle |
| Dativ | Unlustgefühlen | |
| Genitiv | Unlustgefühle |
Ví dụ
- „Das Innenleben vieler Berufstätiger ist von Unlustgefühlen geprägt.“ — „Đời sống nội tâm của nhiều người đi làm bị chi phối bởi cảm giác uể oải, mất hứng thú.“
- „Er ist in der Lage, sich abzulenken und trotz empfundener Schmerz- und Unlustgefühle sogar seiner Arbeit nachzugehen.“ — „Anh ấy có thể tự làm mình phân tâm và thậm chí tiếp tục làm việc bất chấp cảm giác đau đớn và khó chịu.“
- „Die vorgenannten Symptome sind mögliche Extreme, in der Regel jedoch lässt sich der Amphetaminentzug als ein Zustand der körperlichen Trägheit und als ein allgemeines Unlustgefühl beschreiben.“ — „Các triệu chứng nêu trên là những trường hợp cực đoan có thể xảy ra, nhưng nhìn chung, hội chứng cai amphetamine có thể được mô tả là tình trạng uể oải về thể chất và cảm giác chán chường chung.“