unliebenswert
Nghĩa tiếng Việt: không đáng yêu
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Egozentrik ist unliebenswert und daher, auf die Dauer besehen, unrentabel. — Sự ích kỷ là điều không đáng yêu mến, và vì vậy, xét về lâu dài, nó thực sự không mang lại lợi ích gì cả.
Nghĩa khác
- khó ưa
- ghê tởm
- đáng ghét
- không dễ thương