unkünstlerisch
Nghĩa tiếng Việt: không có nghệ thuật
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Alle Polemik ist unkünstlerisch. — Mọi cuộc tranh luận đều thiếu tính nghệ thuật.
- Über drei Dinge wird in unseren Tagen zuviel geschrieben und geredet: Über Kunst, Gesundheit und Erziehung. Folge davon, dass wir unkünstlerisch, kränkelnd und ungezogen geworden sind. — Ngày nay, có ba lĩnh vực mà mọi người viết và nói quá nhiều: nghệ thuật, sức khỏe và giáo dục. Hậu quả là chúng ta đã trở nên thiếu nghệ thuật, yếu đuối và thiếu chuẩn mực trong hành xử.
Nghĩa khác
- vô nghệ thuật
- thiếu nghệ thuật
- không mang tính nghệ thuật
- không nghệ thuật
- không có tính nghệ thuật