unkorrigierbar
Nghĩa tiếng Việt: không thể sửa chữa; bất trị
Phát âm (IPA): [ˌʊnkɔʁiˈɡiːɐ̯baːɐ̯]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | unkorrigierbarer | unkorrigierbare |
| Akkusativ | unkorrigierbaren | unkorrigierbare |
| Dativ | unkorrigierbarem | unkorrigierbaren |
| Genitiv | unkorrigierbaren | unkorrigierbarer |
Ví dụ
- „Als Wahn bezeichnet man eine unkorrigierbar falsche Beurteilung der Realität, die erfahrungsunabhängig auftritt und an der mit subjektiver Gewissheit festgehalten wird.“ — „Hoang tưởng được định nghĩa là một sự đánh giá sai lệch thực tế không thể sửa đổi, xuất hiện không phụ thuộc vào trải nghiệm và được tin tưởng với sự chắc chắn mang tính chủ quan.“
- „Typischerweise sollen sie unfehlbar, unkorrigierbar, unbezweifelbar, absolut gewiss sein oder ähnliche epistemische Auszeichnungen genießen.“ — „Thông thường, chúng phải là không thể sai lầm, không thể sửa đổi, không thể nghi ngờ, chắc chắn tuyệt đối hoặc mang những đặc tính nhận thức luận tương tự.“
- „Sie war unkorrigierbar, und weil sie unkorrigierbar war, mußten sich die Wirklichkeit und die Technik immer wieder kräftige Korrekturen von ihr gefallen lassen.“ — „Bà ấy không thể sửa đổi, và chính vì bà không thể sửa đổi nên thực tế và kỹ thuật cứ phải liên tục chịu đựng những sự chỉnh sửa mạnh tay từ bà.“