unkollegiale
Nghĩa tiếng Việt: thiếu tinh thần đồng đội
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sein unkollegiales Verhalten störte die friedliche Stimmung im gesamten Team. — Hành vi không hòa đồng với đồng nghiệp của anh ấy đã làm xáo trộn bầu không khí yên bình trong toàn đội.
Nghĩa khác
- không hợp tác
- thiếu sự hỗ trợ đồng nghiệp
- vô kỷ luật
- thiếu chuyên nghiệp
- không đồng nghiệp