Unkenruf
Nghĩa tiếng Việt: lời tiên đoán gở
Phát âm (IPA): [ˈʊŋkn̩ˌʁuːf]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Unkenruf
Số nhiều: die Unkenrufe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Unkenruf | Unkenrufe |
| Akkusativ | Unkenruf | Unkenrufe |
| Dativ | Unkenruf | Unkenrufen |
| Genitiv | Unkenrufs | Unkenrufe |
Ví dụ
- Man hörte Vogelgezwitscher aus den Bäumen und Unkenrufe aus den Teichen. — Người ta nghe thấy tiếng chim hót líu lo trên cây và tiếng cóc nhái kêu từ các ao hồ.
- Allen Unkenrufen zum Trotz wurde das Bauvorhaben durchgeführt. — Bất chấp mọi lời dự báo bi quan, công trình xây dựng vẫn được tiến hành.
- Er ignorierte alle Unkenrufe und brach unverzagt zu seiner riskanten Reise auf. — Ông ấy phớt lờ tất cả những lời dự báo bi quan và can đảm lên đường cho chuyến đi đầy rủi ro của mình.
Nghĩa khác
- die oft als „klagend“ oder „melancholisch“ beschriebene Lautäußerung der Unke
- skeptische, pessimistische, negative Äußerung zu einem Vorhaben