Universitätchen
Nghĩa tiếng Việt: đại học nhỏ
danh từ · trình độ C1
Giống: das Universitätchen
Ví dụ
- Er studierte an einem charmanten kleinen Universitätchen in den Bergen. — Anh ấy từng học tại một trường đại học nhỏ quyến rũ trên vùng núi.
Nghĩa tiếng Việt: đại học nhỏ
danh từ · trình độ C1
Giống: das Universitätchen