Universalaussage
Nghĩa tiếng Việt: tuyên bố chung
Phát âm (IPA): [univɛʁˈzaːlʔaʊ̯sˌzaːɡə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Universalaussage
Số nhiều: die Universalaussagen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Universalaussage | Universalaussagen |
| Akkusativ | Universalaussage | Universalaussagen |
| Dativ | Universalaussage | Universalaussagen |
| Genitiv | Universalaussage | Universalaussagen |
Ví dụ
- »Für jedes t gilt: t ist Teiler von 12.« Durch Bindung von t mit Hilfe von ‚für jedes‘ wird (aus dieser nicht allgemeingültigen Aussageform) eine falsche Universalaussage gebildet. — “Với mọi t thì: t là ước của 12.” Bằng cách ràng buộc t bằng “với mọi”, từ dạng mệnh đề không đúng với mọi trường hợp này người ta tạo ra một mệnh đề phổ quát sai.
Nghĩa khác
- khẳng định chung
- phát biểu chung
- nhận định chung
- khẳng định phổ quát
- phát biểu phổ quát