Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

unitär

Nghĩa tiếng Việt: đơn nhất

Phát âm (IPA): [uniˈtɛːɐ̯]

tính từ · trình độ C1

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativunitärerunitäre
Akkusativunitärenunitäre
Dativunitäremunitären
Genitivunitärenunitärer

Ví dụ

Nghĩa khác