unikal
Nghĩa tiếng Việt: độc nhất
Phát âm (IPA): [ˌuniˈkaːl]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | unikaler | unikale |
| Akkusativ | unikalen | unikale |
| Dativ | unikalem | unikalen |
| Genitiv | unikalen | unikaler |
Ví dụ
- Fast alle Schmuckstücke jenes Schatzes waren unikal. — Hầu như tất cả đồ trang sức trong kho báu đó đều là độc nhất vô nhị.
Nghĩa khác
- duy nhất
- riêng biệt
- hiếm có
- đặc biệt
- sự độc nhất