uniformieren
Nghĩa tiếng Việt: mặc đồng phục; đồng nhất hóa
Phát âm (IPA): [unifɔʁˈmiːʁən]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: uniformieren · er/sie/es uniformiert · uniformierte · haben uniformiert
Präsens (hiện tại)
| ich | uniformiere |
| du | uniformierst |
| er/sie/es | uniformiert |
| wir | uniformieren |
| ihr | uniformiert |
| sie/Sie | uniformieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | uniformierte |
| du | uniformiertest |
| er/sie/es | uniformierte |
| wir | uniformierten |
| ihr | uniformiertet |
| sie/Sie | uniformierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe uniformiert |
| du | hast uniformiert |
| er/sie/es | hat uniformiert |
| wir | haben uniformiert |
| ihr | habt uniformiert |
| sie/Sie | haben uniformiert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Die Schulleitung wollte alle Schüler durch eine einheitliche Kleidung uniformieren. — Ban giám hiệu muốn đồng bộ hóa tất cả học sinh bằng một bộ đồng phục chung.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er uniformieren → Đúng: er uniformiert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)